Tới nội dung chính

工会

工会
gōnghuì
công hội

công đoàn; nghiệp đoàn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#7336
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    công đoàn; nghiệp đoàn

    中代表工人利益的组织dàibiǎo gōngrén lìyì de zǔzhī

    • 。

      Anh ấy đã gia nhập công đoàn.

工
gōng
công
BỘ THỦ⼯
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu