工业设计

工业设计
gōngshè
công nghiệp thiết kế

thiết kế công nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết kế công nghiệp

    • Anh ấy học thiết kế công nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.