工业大学

工业大学
gōngxué
công nghiệp đại học

Đại học Công nghiệp; Đại học Kỹ thuật

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Đại học Công nghiệp; Đại học Kỹ thuật

    • Anh ấy đã đỗ vào trường đại học kỹ thuật.

  2. danh từ

    trường đại học công nghiệp; đại học kỹ thuật

    • Anh ấy đã đỗ vào trường đại học công nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.