工业品

工业品
gōngpǐn
công nghiệp phẩm

hàng công nghiệp; sản phẩm công nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng công nghiệp; sản phẩm công nghiệp

    • Tất cả những thứ này đều là hàng công nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.