Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
/
崴脚
崴脚
uy cước
bong gân mắt cá chân; trẹo chân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bong gân mắt cá chân; trẹo chân
- 。
Anh ấy vô tình bị trật mắt cá chân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ崴脚
Phồn thể崴腳
uy cước
bong gân mắt cá chân; trẹo chân
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
bong gân mắt cá chân; trẹo chân
- 。
Anh ấy vô tình bị trật mắt cá chân.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.