崩裂

崩裂
bēngliè
băng liệt

vỡ; nứt vỡ; bung ra

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vỡ; nứt vỡ; bung ra

    • Đá đã nứt ra.

  2. động từ

    vỡ ra; nứt toác; bung vỡ

    • Đá nứt ra rồi.

  3. động từ

    phân chia; chia cắt

    • Đá đã vỡ ra.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.