/
崩殂
崩殂
băng tồ
(văn) băng hà (nói về cái chết của hoàng đế)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) băng hà (nói về cái chết của hoàng đế)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
崩殂
Phồn thể崩
băng tồ
(văn) băng hà (nói về cái chết của hoàng đế)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
(văn) băng hà (nói về cái chết của hoàng đế)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.