/
崩坍
崩坍
băng than
đất trơn; lở đất
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đất trơn; lở đất
- 。
Núi bị sạt lở rồi.
- 貳动động từ
sụp đổ; sạt lở (núi)
- 。
Núi đã sụp đổ.
- 參动động từ
sụp đổ; đất lở; lở đất
CÁCH VIẾT
Đang tải…
崩坍
Phồn thể崩
băng than
đất trơn; lở đất
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
đất trơn; lở đất
- 。
Núi bị sạt lở rồi.
- 貳动động từ
sụp đổ; sạt lở (núi)
- 。
Núi đã sụp đổ.
- 參动động từ
sụp đổ; đất lở; lở đất
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.