崩坍

崩坍
bēngtān
băng than

đất trơn; lở đất

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đất trơn; lở đất

    • Núi bị sạt lở rồi.

  2. động từ

    sụp đổ; sạt lở (núi)

    • Núi đã sụp đổ.

  3. động từ

    sụp đổ; đất lở; lở đất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.