/
峻厉
峻厉
tuấn lệ
nghiêm khắc; khắc nghiệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nghiêm khắc; khắc nghiệt
- 。
Giọng điệu của anh ấy rất gay gắt.
- 貳形tính từ
nghiêm khắc; khắc nghiệt; tàn nhẫn
- 。
Lời phê bình của anh ấy rất gay gắt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
峻厉
Phồn thể峻厲
tuấn lệ
nghiêm khắc; khắc nghiệt
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
nghiêm khắc; khắc nghiệt
- 。
Giọng điệu của anh ấy rất gay gắt.
- 貳形tính từ
nghiêm khắc; khắc nghiệt; tàn nhẫn
- 。
Lời phê bình của anh ấy rất gay gắt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.