峻厉

峻厉
jùn
tuấn lệ

nghiêm khắc; khắc nghiệt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nghiêm khắc; khắc nghiệt

    • Giọng điệu của anh ấy rất gay gắt.

  2. tính từ

    nghiêm khắc; khắc nghiệt; tàn nhẫn

    • Lời phê bình của anh ấy rất gay gắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.