/
峡湾
峡湾
hiệp loan
vịnh hẹp; fjord
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vịnh hẹp; fjord
- 。
Na Uy có rất nhiều vịnh hẹp đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
峡湾
Phồn thể峽灣
hiệp loan
vịnh hẹp; fjord
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
vịnh hẹp; fjord
- 。
Na Uy có rất nhiều vịnh hẹp đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.