Bờ sông như vách đá dựng đứng bên sườn núi.
/
岸然
岸然
ngạn nhiên
nghiêm nghị; trang nghiêm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
nghiêm nghị; trang nghiêm
- 貳形tính từ
tôn trọng; kính trọng
- 。
Anh ấy ngồi đó một cách nghiêm túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ岸然
Phồn thể岸
ngạn nhiên
nghiêm nghị; trang nghiêm
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹
nghiêm nghị; trang nghiêm
- 貳形tính từ
tôn trọng; kính trọng
- 。
Anh ấy ngồi đó một cách nghiêm túc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.