岩穴

岩穴
yánxué
nham huyệt

hang nhỏ; động nhỏ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. hang nhỏ; động nhỏ

  2. hang; hầm; hố

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.