/
岩溶
岩溶
nham dung
địa hình karst; karst (địa chất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
địa hình karst; karst (địa chất)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
岩溶
Phồn thể岩
nham dung
địa hình karst; karst (địa chất)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
địa hình karst; karst (địa chất)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.