汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
/
Auto
中→VI
VI→中
岩浆
岩浆
🔊
yán
jiāng
nham tương
(địa chất) magma
1 nghĩa
#27843
NGHĨA
NGHĨA
壹
(địa chất) magma
CÁCH VIẾT
岩
浆
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
山
+
石
BỘ THỦ
⼭
sơn · núi
Bộ 46 · 8 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
⿰
(xếp ngang)
丬
+
夕
+
水
BỘ THỦ
⽔
thuỷ · nước
Bộ 85 · 10 nét
岩浆
Phồn thể
岩漿
🔊
yán
jiāng
nham tương
// NGHĨA CHÍNH
(địa chất) magma
1 nghĩa
#27843
NGHĨA
NGHĨA
壹
(địa chất) magma
CÁCH VIẾT
岩
浆
Tập viết
Đang tải…
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
山
+
石
BỘ THỦ
⼭
sơn · núi
Bộ 46 · 8 nét
CẤU TẠO
⿱
(xếp dọc)
⿰
(xếp ngang)
丬
+
夕
+
水
BỘ THỦ
⽔
thuỷ · nước
Bộ 85 · 10 nét
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
岁
🔊
suì
tuổi; năm tuổi
山
🔊
shān
núi; đồi
岛
🔊
dǎo
đảo; hòn đảo
岿
🔊
kuī
cao vút; sừng sững (của núi)
崔
🔊
cuī
(văn) (của núi) cao vút; hiểm trở
岂
🔊
qǐ
há; chẳng lẽ; lẽ nào
崩
🔊
bēng
ngã xuống; đổ xuống; sụp đổ
岸
🔊
àn
dạng khác của 岸 [àn]
崋
🔊
huá
đẹp như hoa; (bóng) tươi đẹp rực rỡ
岈
🔊
yá
xem 嵖岈山
崆
🔊
kōng
tên của một ngọn núi
冈
🔊
gāng
sườn núi; đồi
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help