岩屑

岩屑
yánxiè
nham tiết

mảnh vụn đá; dăm đá

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. mảnh vụn đá; dăm đá

  2. mảnh vụn đá; dăm đá; talus (mảnh đá vỡ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.