岗卡

岗卡
gǎngqiǎ
cương tạp

trạm kiểm soát; chốt chặn; kẹp (tóc/giấy)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    trạm kiểm soát; chốt chặn; kẹp (tóc/giấy)

    • Chúng tôi đã đi qua trạm kiểm soát.

  2. danh từ

    trạm kiểm soát; chốt gác

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.