/
岑溪
岑溪
sầm khê
thành phố Sầm Khê (thành phố cấp huyện thuộc Ngô Châu, Quảng Tây)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Sầm Khê (thành phố cấp huyện thuộc Ngô Châu, Quảng Tây)(kế thừa)
- 。
Thành phố Sầm Khê ở Quảng Tây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
岑溪
Phồn thể岑
sầm khê
thành phố Sầm Khê (thành phố cấp huyện thuộc Ngô Châu, Quảng Tây)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
thành phố Sầm Khê (thành phố cấp huyện thuộc Ngô Châu, Quảng Tây)(kế thừa)
- 。
Thành phố Sầm Khê ở Quảng Tây.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.