山狮

山狮
shānshī
sơn sư

sư tử núi; báo sư tử (Puma concolor)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sư tử núi; báo sư tử (Puma concolor)

    • Sư tử núi là một loài mèo lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.