- 山sơn(núi (tượng hình))HỘI Ý
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
đất trơn; lở đất
đất trơn; lở đất
Sạt lở đất là một loại thiên tai.
lở núi; sạt lở đất
đất trơn; lở đất
đất trơn; lở đất
Sạt lở đất là một loại thiên tai.
lở núi; sạt lở đất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.