山崩

山崩
shānbēng
sơn băng

đất trơn; lở đất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đất trơn; lở đất

    • Sạt lở đất là một loại thiên tai.

  2. danh từ

    lở núi; sạt lở đất

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.