Tới nội dung chính

屣

屣
xǐ
tỷ
⼫bộ thi · 14 nét

giày bệt; dép đi trong nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giày bệt; dép đi trong nhà

屣
xǐ
tỷ
BỘ THỦ⼫
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu