Tới nội dung chính

屙

屙
ē
a
⼫bộ thi · 10 nét

(khẩu) đi vệ sinh; ỉa; đái

1 nghĩa#49011
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (khẩu) đi vệ sinh; ỉa; đái

    • 。

      Anh ấy đã đi vệ sinh ra sàn.

屙
ē
a
BỘ THỦ⼫
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu