Tới nội dung chính

屘

屘
mǎn
⼫bộ thi · 10 nét

con út; em út (người nhỏ tuổi nhất trong gia đình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    con út; em út (người nhỏ tuổi nhất trong gia đình)

屘
mǎn
BỘ THỦ⼫
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu