Tới nội dung chính

屖

屖
xī
tê
⼫bộ thi · 10 nét

sắc bén; nhọn; lợi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    sắc bén; nhọn; lợi

屖
xī
tê
BỘ THỦ⼫
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu