Tới nội dung chính

屌丝

屌丝
diǎosī
điểu tơ

(lóng) kẻ thất bại; dân đen tầm thường; đứa nghèo hèn

1 nghĩa#47178
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (lóng) kẻ thất bại; dân đen tầm thường; đứa nghèo hèn

    • 。

      Anh ấy là một kẻ thất bại.

屌
diǎo
điểu
BỘ THỦ⼫
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu