Tới nội dung chính

屇

屇
tián
⼫bộ thi · 8 nét

hang; hầm; hố

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hang; hầm; hố

  2. 貳名danh từ

    lỗ hổng; vết rách; khe hở; miệng vết thương

屇
tián
BỘ THỦ⼫
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu