Tới nội dung chính

屄

屄
bī
bi
⼫bộ thi · 8 nét

âm hộ (tục)

1 nghĩa#26262
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    âm hộ (tục)

    • 。

      Anh ta chửi một câu tục tĩu.

屄
bī
bi
BỘ THỦ⼫
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu