尸块

尸块
shīkuài
thi khối

mảnh thi thể (của xác bị phân xác)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mảnh thi thể (của xác bị phân xác)

    • Cảnh sát đã tìm thấy các bộ phận thi thể tại hiện trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.