Tới nội dung chính

就是说

就是说
jiùshìshuō
tựu thị thuyết

nghĩa là; nói cách khác; tức là

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3456
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹连liên từ

    nghĩa là; nói cách khác; tức là

    中用来解释或说明前面的意思yònglái jiěshì huò shuōmíng qiánmiàn de yìsi

    • ,。

      Nói cách khác, ngày mai chúng ta đi.

就
jiù
tựu
BỘ THỦ⼪
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu