就是说

就是说
jiùshìshuō
tựu thị thuyết

nghĩa là; nói cách khác; tức là

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3456
NGHĨA

NGHĨA

  1. liên từ

    nghĩa là; nói cách khác; tức là

    用来解释或说明前面的意思yònglái jiěshì huò shuōmíng qiánmiàn de yìsi

    • Nói cách khác, ngày mai chúng ta đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đến gần kinh đô nổi bật chính là ý nghĩa của chữ 就 (tựu).

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.