尔格

尔格
ěr
nhĩ cách

erg (đơn vị năng lượng trong vật lý)

1 nghĩa#43047
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    erg (đơn vị năng lượng trong vật lý)

    • Erg là đơn vị năng lượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.