少艾

少艾
shàoài
thiếu ngải

người trẻ đẹp; thiếu nữ xinh tươi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    người trẻ đẹp; thiếu nữ xinh tươi

    • Cô ấy là một cô gái trẻ đẹp.

  2. danh từ

    thiếu nữ xinh đẹp; cô gái trẻ đẹp

    • Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tiểu(nhỏ)BỘ
  • 丿phiệt(nét phẩy, bớt đi)HỘI Ý

Lấy cái nhỏ rồi bớt thêm một nét nữa, thành ra ít ỏi hơn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.