Tới nội dung chính

小麦

小麦
xiǎomài
tiểu mạch

lúa mì; lúa mạch

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#14309Lượng từ 粒
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    lúa mì; lúa mạch

    中一种谷物,颗粒可做面粉或食物yī zhǒng gǔwù, kēlì kě zuò miànfěn huò shíwù

    • 。

      Lúa mì là cây lương thực quan trọng.

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu