Tới nội dung chính

小白脸

小白脸
xiǎobáiliǎn
tiểu bạch kiểm

trai đẹp bạch mặt; trai trắng trẻo (thường có hàm ý khinh)

3 nghĩa#20466
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trai đẹp bạch mặt; trai trắng trẻo (thường có hàm ý khinh)

    • 。

      Anh ta là một tiểu bạch kiểm.

  2. 貳名danh từ

    chàng trai bóng bẩy; trai hào hoa ẻo lả

  3. 參名danh từ

    bé trai bị lạm dụng tình dục; trẻ em bị cưỡng ép làm mãi dâm

小
xiǎo
tiểu
BỘ THỦ⼩
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu