- 入nhập(đi vào (tượng hình))HỘI Ý
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
nhập vào; nhập khẩu (dữ liệu); dẫn vào
nhập vào; nhập khẩu (dữ liệu); dẫn vào
Vui lòng nhập dữ liệu vào hệ thống.
nhập; nhập vào; dẫn vào (dữ liệu, tín hiệu,...)
chủ đạo; dẫn dắt; định hướng
Xin hãy nhập tài liệu vào máy tính.
nhập vào; nhập khẩu (dữ liệu); dẫn vào
nhập (dữ liệu); nhập vào
nhập vào; nhập khẩu (dữ liệu); dẫn vào
nhập vào; nhập khẩu (dữ liệu); dẫn vào
Vui lòng nhập dữ liệu vào hệ thống.
nhập; nhập vào; dẫn vào (dữ liệu, tín hiệu,...)
chủ đạo; dẫn dắt; định hướng
Xin hãy nhập tài liệu vào máy tính.
nhập vào; nhập khẩu (dữ liệu); dẫn vào
nhập (dữ liệu); nhập vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.