寒心

寒心
hánxīn
hàn tâm

lạnh lòng; thất vọng; nản lòng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    lạnh lòng; thất vọng; nản lòng

    • Hành vi của anh ấy khiến tôi rất thất vọng.

  2. tính từ

    thất vọng chua xót; đau lòng; lạnh lòng

  3. tính từ

    lạnh lòng; thất vọng; nản lòng

    • Điều này thực sự khiến người ta kinh hãi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.