寒冬

寒冬
hándōng
hàn đông

mùa đông lạnh giá

1 nghĩa#30995
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mùa đông lạnh giá

    • Mùa đông lạnh giá đã đến, thời tiết rất lạnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(xếp dọc)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.