Tới nội dung chính

家母

家母
jiāmǔ
gia mẫu

(lịch sự) mẹ tôi; thân mẫu

1 nghĩa#46952
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (lịch sự) mẹ tôi; thân mẫu

    • 。

      Mẹ tôi rất khỏe.

家
jiā
gia
BỘ THỦ⼧
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu