Tới nội dung chính

完人

完人
wánrén
hoàn nhân

người hoàn hảo; người không có khuyết điểm

1 nghĩa#48012
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    người hoàn hảo; người không có khuyết điểm

完
wán
hoàn
BỘ THỦ⼧
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu