Tới nội dung chính

守信

守信
shǒuxìn
thủ tín

giữ lời; giữ chữ tín

1 nghĩa#38369
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giữ lời; giữ chữ tín

    • 。

      Anh ấy là một người giữ lời hứa.

守
shǒu
thủ
BỘ THỦ⼧
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu