Tới nội dung chính

孬

孬
nāo
nạo
⼦bộ tử · 10 nét

(phương ngữ) không tốt; tệ; kém

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    (phương ngữ) không tốt; tệ; kém

孬
nāo
nạo
BỘ THỦ⼦
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu