学术

学术
xuéshù
học thuật

học thuật; khoa học

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#19495Lượng từ
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    học thuật; khoa học

    • Anh ấy thích nghiên cứu học thuật.

  2. danh từ

    học thuật; học vấn

  3. danh từ

    khoa học; học

    • Anh ấy thích nghiên cứu khoa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • giác(hai bàn tay (biểu thị học hỏi))HỘI Ý
  • mịch(mái che, ngôi nhà)HỘI Ý
  • tử(đứa trẻ)BỘ

Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.