Tới nội dung chính

学年

学年
xuénián
học niên

năm học

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#42983
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    năm học

    • 。

      Năm học này tôi có rất nhiều môn học.

学
xué
học
BỘ THỦ⼦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu