Tới nội dung chính

孤身

孤身
gūshēn
cô thân

đơn độc; một mình

2 nghĩa#35588
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đơn độc; một mình

    • 。

      Anh ấy một mình đến thành phố này.

  2. 貳形tính từ

    chỉ; duy nhất; chỉ có

    • 。

      Anh ấy một mình đến Trung Quốc.

孤
gū
cô
BỘ THỦ⼦
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu