字节

字节
jié
tự tiết

byte (trong máy tính)

1 nghĩaLượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    byte (trong máy tính)

    • Một byte bằng tám bit.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.