Tới nội dung chính

字母

字母
zìmǔ
tự mẫu

chữ cái; ký tự (trong bảng chữ cái)

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#5349Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chữ cái; ký tự (trong bảng chữ cái)

    中组成文字的基本符号,如a、b、c等zǔchéng wénzì de jīběn fúhào, rú a、b、c děng

    • ?

      Chữ cái này đọc thế nào?

字
zì
tự
BỘ THỦ⼦
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu