字书

字书
shū
tự thư

sách tra chữ; sách học chữ (sách nhập môn về chữ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sách tra chữ; sách học chữ (sách nhập môn về chữ)

    • Đây là một cuốn sách chữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.