Tới nội dung chính

孅

孅
xiān
tiêm
⼥bộ nữ · 20 nét

gian giảo; xảo quyệt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    gian giảo; xảo quyệt

  2. 貳形tính từ

    thon dài; mảnh mai

孅
xiān
tiêm
BỘ THỦ⼥
20 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu