孀
孀
sương
⼥bộ nữ · 20 nét(văn) góa phụ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) góa phụ
- 。
Cô ấy là một góa phụ.
Đang tải…
孀
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) góa phụ
- 。
Cô ấy là một góa phụ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
(văn) góa phụ
(văn) góa phụ
Cô ấy là một góa phụ.
(văn) góa phụ
Cô ấy là một góa phụ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.