嬷
嬷
ma
⼥bộ nữ · 17 nétbà; mẹ (phương ngữ hoặc cổ ngữ)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà; mẹ (phương ngữ hoặc cổ ngữ)
- 貳名danh từ
bà; mụ (cách gọi phụ nữ lớn tuổi)
Đang tải…
嬷
Phồn thể嬤
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bà; mẹ (phương ngữ hoặc cổ ngữ)
- 貳名danh từ
bà; mụ (cách gọi phụ nữ lớn tuổi)
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.