Tới nội dung chính

嬲

嬲
niǎo
niễu
⼥bộ nữ · 17 nét

trêu chọc; chơi khăm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trêu chọc; chơi khăm

    • 。

      Anh ấy thích trêu chọc động vật nhỏ.

  2. 貳动động từ

    làm phiền; quấy rầy; làm khó chịu

    • 。

      Xin đừng làm phiền tôi.

嬲
niǎo
niễu
BỘ THỦ⼥
17 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu