Tới nội dung chính

嬗

嬗
shàn
thiện
⼥bộ nữ · 16 nét

(văn) biến đổi dần dần; tiến hóa qua các giai đoạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    (văn) biến đổi dần dần; tiến hóa qua các giai đoạn

嬗
shàn
thiện
BỘ THỦ⼥
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu